máy chém

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại máy dùng để hành hình tử bằng cách chặt đầu: một công cụ hành quyết gồm một lưỡi dao lớn, nặng được thả rơi từ trên cao xuống để chặt đứt đầu người bị kết án tử hình.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Người bán hàng với giá quá đắt, "chém" giá khách hàng: Chỉ người bán hàng hành vi định giá cao một cách vô lý, bóc lột người mua.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • Máy chém từng công cụ hành hình phổ biến ở Pháp thời kỳ Cách mạng.
    • Hình ảnh chiếc máy chém gợi lên sự rùng rợn của các cuộc hành quyết công khai thời xưa.
  • Danh từ (nghĩa 2 - thông tục):

    • Anh ta một tay máy chém nổi tiếngchợ này, mua đồ của anh ta phải trả giá kỹ lưỡng.
    • Đừng vào tiệm đó, chủ tiệm một máy chém, toàn bán giá cắt cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị đưa lên máy chém": (Nghĩa bóng) Bị chỉ trích, công kích hoặc xử lý một cách nặng nề, dứt khoát, thường trong tranh luận hoặc phê bình.
    • Bài báo đó đã bị dư luận đưa lên máy chém những quan điểm sai lệch.
Biến thể từ gần giống
  • Chém (động từ): (Thông tục) Bán hàng với giá quá cao, lừa gạt người mua.
    • Anh ta chém khách Tây một chiếc áo phông với giá gấp mười lần.
  • Guillotine (danh từ): Từ tiếng Pháp, chỉ chính xác loại máy chém được sử dụng ở Pháp, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Đao phủ thủ (nghĩa 1): Người chuyên hành quyết.
  • Kẻ bóc lột / Kẻ chặt chém (nghĩa 2): Người trục lợi bằng cách bán giá cắt cổ.
Các cụm từ liên quan
  • Giá chém: Giá bán quá đắt, không hợp lý.
    • Cửa hàng du lịch thường treo giá chém khách vãng lai.
  • Lưỡi chém: (Nghĩa bóng) Lời lẽ sắc bén, gay gắt, sức sát thương.
    • Bài xã luận với lưỡi chém sắc bén đã vạch trần bộ mặt thật của vụ bối.
Thành ngữ liên quan
  • "Chém như máy chém": (Thành ngữ hiện đại, thông tục) Chỉ hành động bán hàng với giá quá cao một cách không thương tiếc, liên tục.
    • Bà chủ đó chém khách như máy chém, chẳng chút nể nang.
  1. d. 1. Máy dùng để chặt đầu người án tử hình. 2. Người bán hàng với giá quá đắt (thtục).